frog orchid

frog orchid

A frog orchid blooms in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Một loại phong lan thuộc chi Habenaria hoặc chi Coeloglossum (nay thường được gộp vào chi Dactylorhiza), hoa màu xanh lục đến vàng lục, thường đốm tím, với các bắc dài tràng hoa hình trùm. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng của hoa trông giống như một con ếch nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Phong lan ếch một loài quý hiếm được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
  • (Chúng tôi phát hiện một cây phong lan ếch xinh đẹp đang nở hoa trên đồng cỏ ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frog orchid" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm nhỏ các loài phong lan đặc điểm hình thái tương tự nhau, mặc dù thuật ngữ này không phải một phân loại khoa học chính thức.
  • Trong văn cảnh bảo tồn, cụm từ này có thể xuất hiện trong các báo cáo về đa dạng sinh học: (Cuộc khảo sát đã ghi nhận ba quần thể phong lan ếch trong khu bảo tồn thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Frog orchid (cách viết phổ biến, không biến thể chính tả đáng kể).
  • Phong lan ếch (tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để dịch thuật ngữ này).
  • Coeloglossum viride (tên khoa học của loài phong lan ếch thường gặp nhất, nay thường được xếp vào chi ).
Từ đồng nghĩa
  • Green-winged orchid (phong lan cánh xanh): đôi khi được dùng thay thế không chính xác, nhưng thực tế chỉ loài .
  • Bog orchid (phong lan đầm lầy): có thể chỉ các loài phong lan mọcvùng đất ngập nước, bao gồm cả phong lan ếch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "frog orchid". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, loài cây này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự khan hiếm vẻ đẹp tự nhiên.